Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá đá basalt bao nhiêu? Bảng tham khảo theo bề mặt và kích thước 2024

Giá đá basalt tham khảo năm 2024 dao động 200–800 nghìn đồng/m² tùy bề mặt xử lý, kích thước và xuất xứ. Bề mặt flamed và brushed thường đắt hơn natural cleft 15–30%. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá đá basalt bao nhiêu?

Giá đá basalt tham khảo năm 2024 dao động từ 200–800 nghìn đồng/m² — thấp hơn granite tự nhiên và marble nhưng cao hơn gạch ceramic thông thường. Giá phụ thuộc vào bề mặt xử lý, kích thước tấm, độ dày và xuất xứ. Giá này chưa bao gồm chi phí thi công và vật liệu phụ. Đây là giá tham khảo thị trường năm 2024, có thể thay đổi theo thời điểm và địa phương.

Bảng giá theo bề mặt xử lý

Bề mặt Chỉ số chống trơn Kích thước phổ biến (mm) Giá tham khảo (nghìn đồng/m²) Ứng dụng phù hợp
Natural cleft (tự nhiên) R11–R12 300×300, 400×400, 300×600 200–400 Sân vườn, lối đi không chính thức
Flamed (phun lửa) R12–R13 300×300, 400×400, 600×600, 300×600 280–550 Bậc thang, hồ bơi, sân ngoài trời
Brushed (chải nhám) R11–R12 400×400, 600×600, 300×600 300–500 Sàn bán trong nhà, sân thượng
Honed (mài mịn) R10–R11 400×400, 600×600 350–600 Sàn trong nhà, ốp tường
Polished (đánh bóng) R9–R10 400×400, 600×600 400–700 Ốp tường, mặt bàn, nội thất
Split face (chẻ mặt) Tấm ốp tường 100×300, 150×600 250–500 Ốp tường ngoài, tường bao
Cobblestone (đá cuội) R11–R12 100×100×100, 150×150×150 250–600/m² Vỉa hè, sân vườn truyền thống

Bảng giá theo kích thước và độ dày

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Ứng dụng Giá tham khảo (nghìn đồng/m²)
300×300 15–20 Sân vườn, ốp tường 200–380
400×400 20–25 Sàn sân vườn, lối đi 250–450
600×300 20–25 Sàn và ốp tường linh hoạt 280–500
600×600 20–30 Sàn trong-ngoài nhà 350–650
600×600 30–40 (bậc thang) Bậc thang, sàn chịu tải 400–700
Tấm lớn >600×900 20–30 Sàn không gian rộng 500–800

Giá theo xuất xứ

Xuất xứ Đặc điểm Giá tham khảo (nghìn đồng/m²)
Việt Nam (Tây Nguyên, Đông Nam Bộ) Trữ lượng lớn, giá cạnh tranh 200–500
Trung Quốc Đa dạng kích thước, giá thấp 200–450
Ấn Độ Chất lượng ổn định, đa dạng bề mặt 250–550
Indonesia Basalt đen đặc biệt, chất lượng tốt 300–650
Ireland / EU (Kilkenny black) Cao cấp, màu đen thuần 600–1.200

Chi phí thi công và vật liệu phụ

Hạng mục Giá tham khảo Ghi chú
Nhân công lát sàn ngoài trời 100–180 nghìn đồng/m² Tấm lớn và nặng — cao hơn gạch thường
Nhân công ốp tường 120–200 nghìn đồng/m² Tường cao cần giàn giáo
Keo dán C2-S1 (EN 12004) 10–25 nghìn đồng/kg ~5–7 kg/m² tấm dày ngoài trời
Keo dán C2-T-S1 (chống trượt) 12–28 nghìn đồng/kg Bắt buộc cho bậc thang
Chít mạch CG2W 15–30 nghìn đồng/kg ~0,5–0,8 kg/m² mạch 5mm
Chít mạch RG (epoxy) 80–150 nghìn đồng/kg Hồ bơi — ~0,5 kg/m²

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

Chất lượng đá

Basalt chất lượng cao có cấu trúc đồng đều, không vết nứt vi mô, không bong tách bề mặt. Loại thương mại đôi khi có bọt khí hoặc vết nứt ẩn — dẫn đến nứt vỡ sau thi công. Cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kết quả thử nghiệm độ bền và hút nước trước khi mua số lượng lớn.

Quy trình xử lý bề mặt

Natural cleft ít xử lý nhất — giá thấp nhất. Flamed cần quy trình phun lửa kiểm soát nhiệt độ — đắt hơn 20–30%. Polished cần nhiều bước mài từ thô đến mịn — đắt hơn 40–60% so với natural cleft. Cobblestone cần cắt và định hình từng viên — nhân công cao.

Kích thước và độ dày

Tấm lớn (≥600×600 mm) đắt hơn tấm nhỏ do tỷ lệ phế phẩm khai thác cao và khó vận chuyển nguyên vẹn. Tấm dày ≥30 mm đắt hơn tỷ lệ với khối lượng vật liệu. Độ dày 20 mm là mức phổ biến và kinh tế nhất cho sàn sân vườn thông thường.

Tổng chi phí ước tính theo hạng mục

Sân vườn lát basalt natural cleft: ước tính 400–700 nghìn đồng/m² (vật liệu + thi công + keo). Bậc thang ngoài trời basalt flamed: 600–1.000 nghìn đồng/bậc (tùy chiều rộng). Viền hồ bơi basalt flamed: 800–1.500 nghìn đồng/m dài (tùy chiều rộng viền). Tường bao ốp split face: 500–900 nghìn đồng/m².

Lưu ý khi mua

Mua dư 8–10% để bù hao hụt khi cắt (đá tự nhiên cắt khó hơn gạch công nghiệp) và dự phòng thay thế sau này. Đặt đủ số lượng từ cùng một lô khai thác để đảm bảo đồng đều màu sắc. Kiểm tra mẫu thực tế ngoài ánh sáng tự nhiên — màu basalt thay đổi đáng kể giữa ướt và khô.