Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Gạch ceramic và porcelain khác nhau thế nào? Bảng so sánh 10 tiêu chí kỹ thuật

Gạch ceramic và porcelain khác nhau về độ hút nước (3–10% so với <0,5%), nhiệt độ nung (1000–1200°C so với ≥1200°C), độ cứng Mohs (3–5 so với 6–7), cường độ uốn (≥15 so với ≥35 N/mm²) và phạm vi ứng dụng — porcelain vượt trội ceramic trên 8 trong 10 tiêu chí kỹ thuật.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Gạch ceramic và porcelain khác nhau thế nào?

Gạch ceramic và porcelain đều là sản phẩm ép từ hỗn hợp đất sét và khoáng chất, nhưng khác nhau căn bản về thành phần nguyên liệu, nhiệt độ nung và tính năng đầu ra. Bảng so sánh dưới đây xét 10 tiêu chí kỹ thuật theo tiêu chuẩn EN ISO 10545 và ISO 13006.

Bảng so sánh 10 tiêu chí kỹ thuật

Tiêu chí Ceramic Porcelain Tiêu chuẩn tham chiếu
1. Phân loại ISO 13006 BIIa (3–6%), BIIb (6–10%), BIII (>10%) BIa (<0,5%) EN 14411 / ISO 13006
2. Độ hút nước 3 – 10% (thông thường 5–8%) <0,5% (thông thường 0,05–0,3%) EN ISO 10545-3
3. Nhiệt độ nung 1 000 – 1 200 °C ≥1 200 °C (thường 1 200–1 300 °C) Quy trình sản xuất
4. Độ cứng Mohs 3 – 5 6 – 7 Thang độ cứng Mohs
5. Cường độ uốn (MOR) ≥15 N/mm² ≥35 N/mm² EN ISO 10545-4
6. Kháng mài mòn (PEI) PEI I – III PEI III – V EN ISO 10545-7
7. Kháng hóa chất LA (trung bình) HA (cao) EN ISO 10545-13
8. Khối lượng thể tích 1,8 – 2,1 g/cm³ 2,3 – 2,5 g/cm³ Đo theo EN ISO 10545-3
9. Kháng đóng băng Không (hút nước cao) Có (hút nước <0,5%) EN ISO 10545-12
10. Kích thước tấm tối đa phổ biến 600×600 mm (hạn chế) Đến 1 200×2 400 mm (slab) EN ISO 10545-2

1. Thành phần nguyên liệu — khác biệt nền tảng

Ceramic được làm từ hỗn hợp đất sét (clay) tỷ lệ cao, thường bổ sung cát thạch anh và một lượng nhỏ fenspat. Porcelain dùng kaolin tinh luyện (đất sét trắng mịn hơn) và tỷ lệ fenspat cao (20–30%), tạo ra pha thủy tinh đặc hơn sau nung. Pha thủy tinh cao là lý do tại sao porcelain đặc hơn và ít hút nước hơn nhiều so với ceramic.

2. Quy trình sản xuất — nhiệt độ nung quyết định

Cả hai loại đều ép khuôn và nung trong lò tunnel kiln, nhưng nhiệt độ nung porcelain (≥1 200 °C) cao hơn ceramic (1 000–1 200 °C) tạo ra sự khác biệt cấu trúc. Ở nhiệt độ cao hơn, các hạt khoáng chất kết khối mạnh hơn (sintering), lỗ rỗng thu nhỏ đáng kể và độ đặc tăng lên. Thời gian chu kỳ nung porcelain cũng thường dài hơn (24–48 giờ so với 18–36 giờ), tăng chi phí năng lượng.

3. Cấu trúc xương gạch — đặc so với xốp

Cắt ngang gạch: ceramic có màu đỏ cam hoặc trắng xốp với lỗ rỗng nhìn thấy; porcelain có màu xám hoặc trắng ngà đặc khít, khó nhìn thấy lỗ rỗng bằng mắt thường. Sự khác biệt này giải thích trực tiếp cho chênh lệch về độ hút nước, độ cứng và cường độ uốn. Một số porcelain full-body có màu đồng nhất từ mặt đến đáy, ceramic luôn có lớp men tráng riêng biệt trên bề mặt.

4. Kháng đóng băng — chỉ có ở porcelain

Ceramic với độ hút nước 3–10% hoàn toàn không phù hợp cho môi trường có nhiệt độ âm: nước trong lỗ rỗng đóng băng, thể tích tăng ~9%, phá vỡ cấu trúc gạch. Porcelain (<0,5%) có quá ít nước thấm vào để gây hại đáng kể, đạt chuẩn EN ISO 10545-12 sau 100 chu kỳ. Đây là lý do chính tại sao sàn ngoài trời, ban công và mặt tiền chỉ dùng porcelain hoặc đá tự nhiên bền đông.

5. Phạm vi ứng dụng — ceramic hẹp hơn

Ceramic phù hợp: tường ốp nội thất, phòng ngủ (lưu lượng thấp), khu vực không tiếp xúc nước thường xuyên. Ceramic không phù hợp: sàn ngoài trời, môi trường ẩm ướt liên tục, khu vực thương mại lưu lượng cao. Porcelain bao phủ tất cả ứng dụng của ceramic cộng thêm ngoại thất, thương mại và công nghiệp nhẹ — nhưng với chi phí cao hơn.

6. Thi công — ceramic dễ hơn

Ceramic tấm nhỏ (≤300×300 mm) có thể dùng keo C1, không cần back-buttering, dung sai nền ±5 mm chấp nhận được. Porcelain đòi hỏi keo C2, back-buttering bắt buộc cho tấm >60×60 cm, nền phẳng ≤3 mm/2 m và mạch giãn nở đúng quy định. Chi phí nhân công thi công porcelain cao hơn ceramic cùng diện tích khoảng 20–40%.

Tóm tắt: khi nào chọn loại nào?

Ưu tiên Chọn Ceramic Chọn Porcelain
Ngân sách Hạn chế Trung cấp trở lên
Vị trí Tường nội thất khô Sàn, ngoài trời, ẩm ướt
Lưu lượng Thấp (phòng ngủ) Trung đến cao
Tuổi thọ mong muốn 8–12 năm >20 năm
Kích thước tấm ≤300×600 mm ≥600×600 mm đến slab