Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Gạch nung dùng để làm gì? 6 ứng dụng chính trong xây dựng và trang trí

Gạch nung được ứng dụng trong 6 lĩnh vực chính: xây tường chịu lực, tường ngăn, móng gạch, ốp mặt tiền trang trí, sân vườn ngoài trời và các công trình kỹ thuật đặc biệt. Mỗi ứng dụng yêu cầu loại gạch và mác cường độ khác nhau.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Định nghĩa

Gạch nung đất sét có phạm vi ứng dụng rộng trong ngành xây dựng nhờ kết hợp cường độ cơ học, độ bền lâu dài, khả năng trang trí và an toàn cháy nổ. Từ kết cấu chịu lực đến hoàn thiện thẩm mỹ, gạch nung phục vụ đa dạng yêu cầu công trình dân dụng và công nghiệp.

6 Ứng dụng chính

1. Tường chịu lực nhà dân dụng

Đây là ứng dụng cốt lõi và phổ biến nhất của gạch nung. Tường chịu lực truyền tải trọng từ sàn, mái và tầng trên xuống móng. Yêu cầu kỹ thuật: gạch mác M75 trở lên cho nhà 1–2 tầng; M100 cho nhà 3–5 tầng; M150 cho nhà nhiều tầng và móng gạch. Chiều dày tường chịu lực điển hình 220mm (xây gạch 2 lớp).

Tường gạch nung chịu lực đạt cường độ khối xây (masonry compressive strength) fm = 1,5–5 MPa tùy mác gạch và vữa. Khối xây gạch nung 220mm, vữa M75, đạt fm ≈ 2,0–3,0 MPa — đủ cho nhà dân dụng 3–4 tầng theo tính toán kết cấu. Thông tư 26/2016/TT-BXD cho phép xây nhà 3 tầng tường gạch nung không cần khung bê tông cốt thép riêng nếu thiết kế đúng quy phạm.

2. Tường ngăn không chịu lực

Tường ngăn phân chia không gian bên trong, không truyền tải trọng thẳng đứng (chỉ mang tự trọng). Có thể dùng gạch mác M35–M50, kích thước nhỏ hơn (gạch thẻ 60×30×20mm, gạch 4 lỗ 220×105×60mm). Chiều dày phổ biến 100–110mm (xây 1 lớp gạch đặc hoặc 1 lớp gạch rỗng 2 lỗ).

Ưu điểm của tường ngăn gạch nung so với vách nhẹ thạch cao: cách âm tốt hơn (Rw ≈ 38–42 dB vs 28–35 dB), chống ẩm tốt hơn trong phòng bếp và vệ sinh, dễ treo vật nặng (kệ, tủ bếp) mà không cần thanh đỡ đặc biệt.

3. Móng gạch và chân tường

Móng gạch (đế tường đặt dưới mặt đất) dùng gạch nung M150–M200 với vữa M75–M100, kết hợp lớp chống thấm thích hợp. Ứng dụng cho nhà 1–2 tầng không có tầng hầm, chân móng đặt trên đất không ngập nước thường xuyên. Độ sâu đặt móng gạch ≥ 600mm tính từ mặt đất tự nhiên, đảm bảo không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi ẩm bề mặt đất.

4. Ốp mặt tiền và trang trí ngoại thất

Gạch thẻ (20×60mm, 30×60mm, 50×100mm) và gạch cotto nung ở mức nhiệt cao (1050–1100°C) được ốp mặt tiền nhà, cổng, hàng rào và tường ngoài không trát. Ứng dụng này yêu cầu gạch có W ≤ 10% (ít thấm nước), bề mặt phẳng đều và màu sắc đồng nhất. Không cần trát vữa hoàn thiện, giảm chi phí bảo trì lâu dài.

Xu hướng kiến trúc “exposed brick” (gạch trần) trong thiết kế hiện đại sử dụng gạch nung mặt đẹp (face brick) với dung sai kích thước chặt ±1–2mm. Mạch vữa (grout joint) được thiết kế đồng đều 10–15mm, tạo pattern thẩm mỹ chủ đạo cho mặt tiền.

5. Sân vườn, lối đi ngoài trời

Gạch nung lát sân vườn (pavers) dày 40–60mm được đặt trên lớp cát hoặc vữa mỏng, chịu tải đi bộ và xe máy. Yêu cầu: gạch M100+ (chịu lực tập trung từ bánh xe), W ≤ 12% (chịu đọng nước), chống trơn bề mặt (độ nhám R11–R12 theo DIN 51130). Gạch terracotta lát sân vườn nung ở 1050–1100°C có khả năng chịu chu kỳ ướt khô tốt, không bị nứt vỡ sau nhiều năm sử dụng ngoài trời tại khí hậu nhiệt đới.

6. Công trình kỹ thuật đặc biệt

Gạch chịu lửa (firebrick) — một loại gạch nung đặc biệt từ đất sét chịu lửa (fire clay, kaolin) nung ở 1200–1350°C — được dùng lót lò công nghiệp, lò sưởi, lò nướng và ống khói. Chịu nhiệt độ vận hành đến 1000–1500°C tùy loại. Gạch nung thông thường không thay thế được loại này.

Gạch nung cũng được dùng trong xây dựng hạ tầng: cống thoát nước nhỏ (tường cống gạch nung M150, vữa M100), hố gas, bể chứa nước (với lớp chống thấm bổ sung) và một số công trình thủy lợi nhỏ.

Bảng ứng dụng theo loại gạch và mác

Ứng dụng Loại gạch phù hợp Mác tối thiểu Ghi chú kỹ thuật
Tường chịu lực nhà 1–2 tầng Gạch đặc 220×105×60mm M75 Vữa tối thiểu M50
Tường chịu lực nhà 3–5 tầng Gạch đặc hoặc rỗng 2 lỗ M100 Vữa M75, cần tính toán kết cấu
Tường ngăn không chịu lực Gạch rỗng 4 lỗ, gạch thẻ M35 Chiều dày tối thiểu 100mm
Móng gạch dưới mặt đất Gạch đặc, W ≤ 12% M150 Bắt buộc lớp chống thấm
Ốp mặt tiền không trát Gạch thẻ, face brick M50 W ≤ 10%, dung sai ±1–2mm
Lát sân, lối đi Pavers dày 40–60mm M100 Chống trơn R11+

Những lưu ý

Không dùng gạch nung thông thường (không phải gạch chịu lửa) cho lò sưởi, bếp nướng hoặc ống khói tiếp xúc trực tiếp nhiệt độ trên 300°C. Gạch nung đất sét thường nứt vỡ ở nhiệt độ cao do giãn nở nhiệt không đồng đều.

Gạch nung lát sân vườn cần được xử lý sealant mỗi 2–3 năm nếu ở vùng nhiều bóng cây (rong rêu phát triển), hoặc chọn gạch có W < 8% để giảm bám rêu.

Câu hỏi thường gặp

Gạch nung có dùng để lát nền nhà trong nhà không?
Gạch terracotta nung có thể lát nền nhà trong, phù hợp phong cách rustic và Địa Trung Hải. Tuy nhiên cần chọn loại có bề mặt phẳng, W ≤ 8% và xử lý bề mặt bằng dầu lau hoặc sealant để tránh thấm bẩn và dễ vệ sinh.
Gạch thẻ dùng cho ứng dụng nào là phổ biến nhất?
Ốp mặt tiền và tường ngoài không trát là ứng dụng phổ biến nhất của gạch thẻ tại Việt Nam. Gạch thẻ nhỏ (20×60mm, 30×60mm) tạo pattern đẹp, dễ thi công trên mặt tiền cong hoặc có góc bo.
Có thể dùng gạch nung cho bể bơi không?
Không khuyến nghị. Gạch nung thông thường có W 8–16%, sẽ thấm nước và bị bong tróc do áp lực thủy tĩnh kết hợp hóa chất khử trùng (clo). Bể bơi cần gạch ceramic hoặc gạch sứ có W < 0,5%.

Kết luận

Gạch nung phục vụ ít nhất 6 ứng dụng chính trong xây dựng — từ kết cấu chịu lực đến trang trí thẩm mỹ và công trình kỹ thuật. Lựa chọn đúng loại gạch (đặc, rỗng, thẻ, chịu lửa) và đúng mác cường độ theo từng ứng dụng là yếu tố quyết định chất lượng và tuổi thọ công trình.